Công ty CP Thương Mại - Dịch vụ - Kỹ thuật MKjsc, đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm máy lạnh, máy điều hòa không khí của nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới như Daikin, Panasonic, Toshiba, Carrier, Samsung, LG, Mitsubishi.... Ngoài ra công ty còn cung cấp các dịch vụ bảo trì, sữa chữa, vệ sinh máy lạnh tận nhà với chi phí phải chăng và thời gian đáp ứng nhanh chóng.

Để phụ vụ tốt hơn cho công tác sữa chữa, bảo trì cũng như trong tư vấn với khách hàng, chúng tôi đã tổng hợp một số thuật ngữ chuyên ngành điện lạnh và máy lạnh nói riêng. Mời quý khách cũng như các kỹ thuật viên cùng tham khảo. Trong quá trình biên soạn không thể không có sai sót, mong quý khách cũng như đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ và góp ý thêm. Sau đây là bảng thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành máy lạnh.
Absorber
|
Hấp thụ
|
Absorption
|
Sự hấp thụ
|
Active power (kW)
|
Công suất hữu dụng
|
Air inlet
|
Không khí vào
|
Air vents
|
Ống thông khí
|
Alternating current
|
Dòng điện xoay chiều
|
Approach (of cooling towers)
|
Chênh lệch nhiệt độ (giữa nước đầu ra và nhiệt độ bầu ướt)
|
Armature
|
Phần ứng
|
Ash
|
Tro xỉ
|
Atmospheric pressure
|
Áp suất khí quyển
|
Axial fans
|
Quạt hướng trục
|
Biomass
|
Sinh khối
|
Blow down
|
Xả đáy
|
Blowers
|
Quạt cao áp
|
Boiler
|
Lò hơi
|
Boiling point
|
Điểm sôi
|
Branch lines
|
Đường ống nhánh
|
Building envelope
|
Che chắn xung quanh
|
Burner nozzles
|
Vòi phun
|
Burners
|
Mỏ đốt
|
Calorific value
|
Nhiệt trị
|
Capacitor
|
Tụ điện
|
Capacity
|
Năng suất
|
Casing
|
Thân máy
|
Centrifugal fans
|
Quạt ly tâm
|
Chilled water
|
Nước lạnh
|
Coal
|
Than
|
Cogeneration
|
Đồng phát
|
Combined Heat and Power (CHP)
|
Nhiệt điện kết hợp
|
Combustion
|
Quá trình cháy
|
Combustion air
|
Không khí cháy
|
Combustion analyzer
|
Thiết bị phân tích quá trình cháy
|
Compressed air
|
Khí nén
|
Compressor
|
Máy nén khí
|
Condensate
|
Nước ngưng
|
Condensate recovery
|
Thu hồi nước ngưng
|
Condenser
|
Bình ngưng
|
Conductivity
|
Độ dẫn
|
Convection
|
Đối lưu
|
Cooling
|
Giải nhiệt
|
Cooling tower
|
Tháp giải nhiệt
|
Corrosion
|
Ăn mòn
|
Current
|
Dòng điện
|
Damper
|
Van bướm
|
De-aeration
|
Khử khí
|
Demineralization
|
Khử khoáng
|
Density
|
Tỷ trọng
|
Direct current
|
Dòng một chiều
|
Direct method
|
Phương pháp trực tiếp
|
Discharge
|
Đẩy/xả/dỡ lò
|
Distribution system
|
Hệ thống phân phối
|
Draft
|
Thông gió
|
Drain points
|
Điểm thoát nước
|
Economizers
|
Thiết bị trao đổi nhiệt/bộ hâm
|
Efficiency
|
Hiệu suất
|
Electric motor
|
Động cơ điện
|
Electricity
|
Điện
|
Emissivity
|
Độ phát xạ
|
Enthalpy
|
Entanpi
|
Evaporation
|
Bay hơi
|
Evaporator
|
Thiết bị cô đặc
|
Excess air
|
Không khí dư
|
Exhaust air
|
Khí thải
|
False air
|
Khí xâm nhập
|
Fan
|
Quạt
|
Fan pulley
|
Puli quạt
|
Feed water
|
Nước cấp
|
Fill (of cooling towers)
|
Khối đệm (tháp làm mát)
|
Filters
|
Thiết bị lọc
|
Flash steam
|
Hơi giãn áp
|
Flow
|
Lưu lượng
|
Flow meters
|
Đồng hồ đo lưu lượng
|
Flue gas
|
Khói lò
|
Fluorescent lamps
|
Đèn huỳnh quang
|
Frame
|
Khung tháp
|
Freezing point
|
Điểm kết đông
|
Frequency
|
Tần số
|
Fuel oil
|
Dầu FO
|
Fuel system
|
Hệ hống nhiên liệu
|
Furnace
|
Lò nung
|
Furnace oil
|
Dầu đốt lò
|
Gaseous fuel
|
Nhiên liệu khí
|
Generator
|
Máy phát điện
|
Gravity
|
Trọng lực
|
Grid
|
Lưới
|
Gross Calorific Value (GCV)
|
Nhiệt trị cao
|
Halogen lamps
|
Đèn halogen
|
Head (of pumps)
|
Cột áp (bơm)
|
Heat exchanger
|
Thiêt bị trao đổi nhiệt
|
Heat loss
|
Tổn thất nhiệt
|
Horsepower (hp)
|
Sức ngựa
|
Humidity
|
Độ ẩm
|
Hydropower
|
Thuỷ điện
|
Ignitor
|
Bộ phận đánh lửa
|
Impeller
|
Bánh công tác
|
Impurities
|
Tạp chất
|
Incandescent lamps
|
Đèn sợi đốt
|
Incomplete combustion
|
Cháy không hoàn toàn
|
0 comments :
Post a Comment