Saturday, June 7, 2014

DANH SÁCH NHỮNG THUẬT NGỮ KỸ THUẬT VỀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

Công ty CP Thương Mại - Dịch vụ - Kỹ thuật MKjsc, đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm máy lạnh, máy điều hòa không khí của nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới như Daikin, Panasonic, Toshiba, Carrier, Samsung, LG, Mitsubishi.... Ngoài ra công ty còn cung cấp các dịch vụ bảo trì, sữa chữa, vệ sinh máy lạnh tận nhà với chi phí phải chăng và thời gian đáp ứng nhanh chóng. 


Để phụ vụ tốt hơn cho công tác sữa chữa, bảo trì cũng như trong tư vấn với khách hàng, chúng tôi đã tổng hợp một số thuật ngữ chuyên ngành điện lạnh và máy lạnh nói riêng. Mời quý khách cũng như các kỹ thuật viên cùng tham khảo. Trong quá trình biên soạn không thể không có sai sót, mong quý khách cũng như đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ và góp ý thêm. Sau đây là bảng thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành máy lạnh.


Absorber
Hấp thụ
Absorption
Sự hấp thụ
Active power (kW)
Công suất hữu dụng
Air inlet
Không khí vào
Air vents
Ống thông khí
Alternating current
Dòng điện xoay chiều
Approach (of cooling towers)
Chênh lệch nhiệt độ (giữa nước đầu ra và nhiệt độ bầu ướt)
Armature
Phần ứng
Ash
Tro xỉ
Atmospheric pressure
Áp suất khí quyển
Axial fans
Quạt hướng trục
Biomass
Sinh khối
Blow down
Xả đáy
Blowers
Quạt cao áp
Boiler
Lò hơi
Boiling point
Điểm sôi
Branch lines
Đường ống nhánh
Building envelope
Che chắn xung quanh
Burner nozzles
Vòi phun
Burners
Mỏ đốt
Calorific value
Nhiệt trị
Capacitor
Tụ điện
Capacity
Năng suất
Casing
Thân máy
Centrifugal fans
Quạt ly tâm
Chilled water
Nước lạnh
Coal
Than
Cogeneration
Đồng phát
Combined Heat and Power (CHP)
Nhiệt điện kết hợp
Combustion
Quá trình cháy
Combustion air
Không khí cháy
Combustion analyzer
Thiết bị phân tích quá trình cháy
Compressed air
Khí nén
Compressor
Máy nén khí
Condensate
Nước ngưng
Condensate recovery
Thu hồi nước ngưng
Condenser
Bình ngưng
Conductivity
Độ dẫn
Convection
Đối lưu
Cooling
Giải nhiệt
Cooling tower
Tháp giải nhiệt
Corrosion
Ăn mòn
Current
Dòng điện
Damper
Van bướm
De-aeration
Khử khí
Demineralization
Khử khoáng
Density
Tỷ trọng
Direct current
Dòng một chiều
Direct method
Phương pháp trực tiếp
Discharge
Đẩy/xả/dỡ lò
Distribution system
Hệ thống phân phối
Draft
Thông gió
Drain points
Điểm thoát nước
Economizers
Thiết bị trao đổi nhiệt/bộ hâm
Efficiency
Hiệu suất
Electric motor
Động cơ điện
Electricity
Điện
Emissivity
Độ phát xạ
Enthalpy
Entanpi
Evaporation
Bay hơi
Evaporator
Thiết bị cô đặc
Excess air
Không khí dư
Exhaust air
Khí thải
False air
Khí xâm nhập
Fan
Quạt
Fan pulley
Puli quạt
Feed water
Nước cấp
Fill (of cooling towers)
Khối đệm (tháp làm mát)
Filters
Thiết bị lọc
Flash steam
Hơi giãn áp
Flow
Lưu lượng
Flow meters
Đồng hồ đo lưu lượng
Flue gas
Khói lò
Fluorescent lamps
Đèn huỳnh quang
Frame
Khung tháp
Freezing point
Điểm kết đông
Frequency
Tần số
Fuel oil
Dầu FO
Fuel system
Hệ hống nhiên liệu
Furnace
Lò nung
Furnace oil
Dầu đốt lò
Gaseous fuel
Nhiên liệu khí
Generator
Máy phát điện
Gravity
Trọng lực
Grid
Lưới
Gross Calorific Value (GCV)
Nhiệt trị cao
Halogen lamps
Đèn halogen
Head (of pumps)
Cột áp (bơm)
Heat exchanger
Thiêt bị trao đổi nhiệt
Heat loss
Tổn thất nhiệt
Horsepower (hp)
Sức ngựa
Humidity
Độ ẩm
Hydropower
Thuỷ điện
Ignitor
Bộ phận đánh lửa
Impeller
Bánh công tác
Impurities
Tạp chất
Incandescent lamps
Đèn sợi đốt
Incomplete combustion
Cháy không hoàn toàn

0 comments :